Cần thêm mô tả

Sản phẩm Ledhome

0 sản phẩm

Giải pháp chiếu sáng chính hãng, phù hợp cho từng không gian.

Danh mục đang cập nhật

Sản phẩm mới sẽ sớm được bổ sung

Ledhome đang hoàn thiện danh sách sản phẩm cho danh mục này. Bạn có thể xem toàn bộ sản phẩm hoặc liên hệ để được tư vấn mẫu phù hợp.

Câu Hỏi Về Đèn Đường Thường Quan Tâm

Không nên xác định chỉ từ chiều rộng đường.

Cần xem thêm chiều cao cột, khoảng cách cột, lumen của đèn, hệ quang học, cách bố trí và yêu cầu chiếu sáng.

Đường rộng 7 m có thể cần cấu hình khác hoàn toàn nếu một công trình dùng cột 6 m còn công trình khác dùng cột 10 m.

Trước tiên có thể so lumen và lm/W.

Sau đó phải xem hệ quang học.

Một bộ đèn có lumen cao hơn nhưng phân bố ánh sáng không phù hợp chưa chắc cho kết quả tốt hơn trên tuyến đường cụ thể.

Không có một khoảng cách cố định áp dụng cho mọi bộ đèn.

Khoảng cách phụ thuộc đường rộng, hệ lens, lumen, chiều cao, cách bố trí cột và yêu cầu độ đồng đều.

Nên dùng dữ liệu quang học của đúng model để tính.

Cả hai đều thuộc hệ thống phân loại cấp bảo vệ IP theo IEC 60529.

Khác biệt nằm ở điều kiện thử nghiệm liên quan tới khả năng bảo vệ trước nước.

Nhưng IP không cho biết mọi đặc tính khác của sản phẩm như chống va đập, chống ăn mòn hay chống sét.

Với dự án yêu cầu IP66, phải kiểm tra tài liệu của đúng model.

Không có một con số nên áp dụng cho mọi công trình.

Cần xem yêu cầu hồ sơ, driver, thiết bị chống xung tích hợp và thiết kế bảo vệ của toàn hệ thống.

SPD bên ngoài và khả năng chống xung trong driver là các lớp bảo vệ khác nhau; không nên mặc định một bộ phận có thể thay thế hoàn toàn bộ phận còn lại.

Đây là các dạng phân bố ánh sáng.

Type II thường phù hợp với vùng chiếu hẹp hơn dọc tuyến.

Type III có phân bố rộng hơn về phía đường.

Type V phân bố tương đối đều theo nhiều hướng và thường phù hợp với chiếu sáng khu vực hơn.

Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên vị trí cột và mô phỏng của model cụ thể.

Không nên.

Cần kiểm tra hệ thống hiện tại và so sánh lumen, phân bố ánh sáng, cột đèn, khoảng cách cột và yêu cầu chiếu sáng.

Watt chỉ cho biết công suất điện, không cho biết trực tiếp chất lượng ánh sáng trên mặt đường.

Mô Tả Danh Mục

Đèn đường LED là bộ đèn dùng để chiếu sáng đường giao thông, đường nội bộ, khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp, nhà máy, bãi đỗ xe và nhiều khu vực công cộng ngoài trời.

Khi lựa chọn đèn đường, không nên chỉ hỏi “50W, 100W hay 150W?”. Công suất chỉ là một phần của bài toán.

Một hệ thống chiếu sáng đường phù hợp còn phụ thuộc vào chiều rộng đường, chiều cao cột, khoảng cách cột, cách bố trí cột, quang thông, hệ quang học của đèn và yêu cầu chiếu sáng của công trình.

Đối với dự án, việc tính toán còn cần xem độ chói, độ đồng đều, mức chói gây khó chịu, khu vực vỉa hè và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. QCVN 07:2023/BXD hiện là quy chuẩn áp dụng cho hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật và phần chiếu sáng đường, phố có các yêu cầu riêng theo từng cấp đường.

Nếu anh/chị đang có bản vẽ mặt bằng, chiều rộng đường, chiều cao cột hoặc danh sách đèn cần thay, có thể gửi qua Zalo 0942.045.868 để Ledhome có thêm dữ liệu tư vấn mẫu và báo giá.

Đèn đường LED là gì?

Đèn đường LED là bộ đèn sử dụng nguồn sáng LED và hệ quang học để đưa ánh sáng xuống khu vực đường cần chiếu sáng.

Một bộ đèn hoàn chỉnh thường không chỉ có chip LED.

Tùy model, hệ thống có thể bao gồm:

  • chip LED;
  • driver;
  • thân đèn;
  • bộ phận tản nhiệt;
  • lens hoặc thấu kính;
  • kính bảo vệ nếu có;
  • gioăng kín;
  • vị trí kết nối với cần đèn;
  • thiết bị chống xung hoặc chống sét nếu được tích hợp.

Thông số cụ thể phải được kiểm tra theo từng model.

Đèn đường LED hoạt động như thế nào?

Chip LED biến điện năng thành ánh sáng.

Driver cung cấp dòng điện phù hợp cho cụm LED.

Sau đó lens hoặc hệ quang học phân bố ánh sáng theo vùng cần chiếu.

Đây là điểm rất quan trọng với đèn đường.

Đèn không chỉ cần “sáng”.

Ánh sáng còn phải được đưa tới đúng phần mặt đường cần nhìn thấy, đồng thời hạn chế vùng quá sáng, vùng tối và ánh sáng rơi vào nơi không cần thiết.

Đèn đường LED khác gì đèn cao áp truyền thống?

Đèn đường truyền thống có thể sử dụng các nguồn sáng như Sodium cao áp, Metal Halide hoặc công nghệ phóng điện khác.

LED sử dụng chip bán dẫn và có khả năng kết hợp với nhiều dạng thấu kính để kiểm soát phân bố ánh sáng.

Khi cải tạo hệ thống cũ sang LED, không nên áp dụng công thức đơn giản:

đèn cao áp X Watt = đèn LED Y Watt.

Phải so sánh thêm lumen, lm/W, dữ liệu quang học, vị trí cột và kết quả chiếu sáng thực tế.

Đèn đường LED được sử dụng ở đâu?

Các ứng dụng thường gặp gồm:

  • đường làng, ngõ xóm;
  • đường nông thôn;
  • đường nội bộ khu dân cư;
  • đường khu đô thị;
  • khu công nghiệp;
  • đường nội bộ nhà máy;
  • bãi xe;
  • công viên;
  • khuôn viên dự án;
  • tuyến giao thông;
  • một số khu vực quảng trường hoặc không gian công cộng.

Mỗi khu vực có yêu cầu khác nhau nên không nên lấy một cấu hình đèn áp dụng cho tất cả.

Các loại đèn đường LED phổ biến

Có nhiều cách phân loại đèn đường.

Cách dễ hiểu nhất là xem theo công suất, cấu trúc, nguồn năng lượng và khả năng điều khiển.

Phân loại đèn đường theo công suất

Các mức 30W, 50W, 100W, 150W hay 200W là những cụm từ được khách hàng tìm kiếm nhiều.

Tuy nhiên, đây chỉ là cách phân nhóm ban đầu.

Đèn đường LED 30W – 50W

Nhóm công suất thấp thường được xem xét cho khu vực có quy mô nhỏ hơn hoặc yêu cầu chiếu sáng không quá lớn.

Không nên kết luận rằng 30W hoặc 50W chắc chắn phù hợp với đường ngõ chỉ dựa vào công suất.

Cần kiểm tra lumen, chiều cao cột và vùng phân bố ánh sáng.

Đèn đường LED 60W – 80W

Nhóm này có thể xuất hiện trong nhiều giải pháp đường nội bộ, khu dân cư hoặc công trình có quy mô trung bình.

Khả năng sử dụng thực tế vẫn phụ thuộc vào dữ liệu quang học của model.

Đèn đường LED 100W

100W là mức công suất phổ biến trên thị trường.

Nhưng hai mẫu đèn đường 100W có thể cho lượng ánh sáng rất khác nhau.

Ví dụ, một model đèn đường 100W của Paragon hiện được công bố quang thông 13.000 lm và hiệu suất 130 lm/W. Những thông số này thuộc model cụ thể, không phải thông số mặc định của mọi đèn đường 100W.

Đèn đường LED 120W – 150W

Các mức công suất này thường xuất hiện trong các dự án cần lượng ánh sáng lớn hơn.

Khi cột cao hoặc đường rộng hơn, người thiết kế có thể cân nhắc tăng lumen, thay đổi hệ quang học hoặc điều chỉnh bố trí cột.

Không phải lúc nào giải pháp cũng là tăng Watt.

Đèn đường LED 200W

200W thuộc nhóm công suất lớn được nhiều nhà sản xuất cung cấp.

Một model Paragon 200W hiện được công bố 26.000 lm, tương ứng 130 lm/W. Một series khác cùng thương hiệu cũng có 200W nhưng hiệu suất và quang thông khác. Điều này cho thấy Watt không đủ để đánh giá một bộ đèn đường.

Đèn đường LED 250W – 300W

Khi đi vào nhóm công suất lớn, cần đặc biệt chú ý tới:

  • quang thông thực tế;
  • hệ quang học;
  • khả năng tản nhiệt;
  • nguồn LED;
  • chống xung;
  • phương án đấu điện;
  • chiều cao cột;
  • tải trọng của cần đèn;
  • yêu cầu chiếu sáng của dự án.

Không nên chọn 250W hoặc 300W chỉ với mục tiêu “càng sáng càng tốt”.

Phân loại theo thiết kế

Một số kiểu thiết kế thường gặp trên thị trường gồm đèn liền khối, đèn module, dạng lá và dạng hộp.

Đèn đường LED liền khối

Các thành phần chính được bố trí trong một thân đèn hoàn chỉnh.

Ưu điểm thực tế phụ thuộc vào thiết kế của từng model nên cần kiểm tra khả năng mở bảo trì, tản nhiệt và thay driver.

Đèn đường LED module

Dòng module chia cụm LED thành một hoặc nhiều khối.

Thiết kế module có thể giúp nhà sản xuất tạo nhiều mức công suất bằng cách thay đổi số module.

Tuy nhiên, không phải mọi đèn module đều có cùng khả năng bảo trì.

Đèn đường dạng lá

“Dạng lá” mô tả kiểu dáng thân đèn.

GS Lighting hiện công khai dòng GSDD dạng lá với các phiên bản 50W, 100W, 150W và 200W trên website hãng. Đây là dữ liệu của GS Lighting, không mặc định rằng tất cả phiên bản đang có sẵn trên Ledhome.

Đèn đường dạng hộp

Tên gọi này thường dùng cho thiết kế thân có dạng khối hoặc module.

Khi lựa chọn không nên chỉ dựa vào ngoại hình mà cần xem cấu trúc tản nhiệt, lens, driver và dữ liệu quang học.

Phân loại theo nguồn năng lượng

Đèn đường sử dụng điện lưới

Đèn được cấp điện từ hệ thống điện của công trình.

Cần kiểm tra đúng điện áp đầu vào, phương án dây dẫn và thiết bị bảo vệ.

Đèn đường năng lượng mặt trời

Hệ thống thường liên quan tới tấm pin, pin lưu trữ, bộ điều khiển và bộ đèn.

Không nên so trực tiếp “100W điện lưới” với một sản phẩm được quảng cáo “100W năng lượng mặt trời” nếu chưa kiểm tra công suất LED thực, pin và dữ liệu quang thông.

Đèn đường Hybrid

Hybrid là hệ thống sử dụng kết hợp nhiều nguồn năng lượng.

Cấu hình thực tế phải xác nhận theo từng giải pháp.

Phân loại theo khả năng điều khiển

Đèn đường thông thường

Hoạt động theo hệ thống đóng/ngắt nguồn của công trình.

Đèn đường Dimming

Dimming là khả năng giảm hoặc điều chỉnh mức sáng.

Muốn sử dụng tính năng này, driver và hệ thống điều khiển phải tương thích.

Đèn đường thông minh IoT

Hệ thống smart lighting có thể bổ sung khả năng giám sát và điều khiển từ xa.

Tính năng thực tế có thể khác giữa các giải pháp nên phải kiểm tra giao thức, controller, gateway, phần mềm và driver tương thích.

Cấu tạo của đèn đường LED

Chip LED

Chip LED là phần phát sáng.

Không nên đánh giá một bộ đèn chỉ bằng tên hãng chip.

Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc cách vận hành chip, hệ quang học, tản nhiệt và driver.

Driver LED

Driver chuyển đổi và kiểm soát điện năng cấp cho LED.

Với đèn đường, nên kiểm tra:

  • điện áp đầu vào;
  • hệ số công suất PF;
  • khả năng dimming nếu cần;
  • khả năng chịu xung nếu công bố;
  • điều kiện nhiệt độ vận hành.

Thân đèn và hệ thống tản nhiệt

LED vẫn sinh nhiệt trong quá trình hoạt động.

Tản nhiệt giúp nhiệt từ chip và driver thoát ra ngoài.

Không nên suy ra chất lượng tản nhiệt chỉ bằng việc nhìn thấy thân đèn có nhiều cánh nhôm.

Lens và thấu kính quang học

Lens quyết định phần lớn cách ánh sáng được đưa xuống mặt đường.

Hai đèn có cùng lumen nhưng dùng hai hệ lens khác nhau có thể tạo kết quả độ rọi và độ đồng đều rất khác nhau.

Gioăng và cấp bảo vệ

Gioăng và cấu trúc vỏ góp phần bảo vệ linh kiện trước bụi và nước.

Cấp IP được phân loại theo IEC 60529.

Cần đèn và điểm kết nối

Trước khi mua cần kiểm tra đường kính đầu cần, kiểu lắp ngang hay lắp đứng và phạm vi góc điều chỉnh nếu có.

Không nên mặc định mọi bộ đèn đường đều phù hợp với mọi loại cần đèn.

Thiết bị chống xung, chống sét

Một số driver hoặc bộ đèn có khả năng chống xung tích hợp.

Thông số phải kiểm tra theo đúng model.

Chống xung trong driver cũng không đồng nghĩa tự động thay thế toàn bộ phương án chống sét của hệ thống điện.

Những thông số cần quan tâm khi chọn đèn đường LED

Công suất Watt

Watt cho biết mức công suất điện mà bộ đèn sử dụng.

Watt không trực tiếp cho biết mặt đường nhận được bao nhiêu lux.

Quang thông lumen

Lumen cho biết tổng lượng ánh sáng bộ đèn phát ra.

Khi so hai đèn cùng Watt, lumen là thông tin quan trọng cần xem tiếp.

Hiệu suất phát quang lm/W

Công thức cơ bản:

Hiệu suất phát quang = lumen / Watt.

Ví dụ:

Một bộ đèn 100W cho 13.000 lm có hiệu suất khoảng 130 lm/W.

Nhưng đèn có lm/W cao vẫn chưa đủ để kết luận hệ thống đường sẽ tốt hơn, bởi ánh sáng còn phải được phân bố đúng vị trí.

Độ rọi lux

Lux cho biết lượng ánh sáng tới một bề mặt.

Đây là thông số hữu ích nhưng với nhiều loại đường dành cho xe cơ giới, thiết kế còn phải xem độ chói mặt đường và các chỉ tiêu khác.

Độ chói mặt đường

Độ chói liên quan tới lượng ánh sáng mà người lái cảm nhận từ mặt đường theo hướng quan sát.

QCVN 07-7:2023/BXD sử dụng độ chói và độ đồng đều làm các chỉ tiêu cho nhiều cấp đường xe cơ giới.

Độ đồng đều

Không chỉ cần đủ sáng.

Một tuyến đường có điểm quá sáng xen kẽ vùng rất tối có thể cho chất lượng quan sát không tốt.

Vì vậy khoảng cách cột và hệ quang học cần được tính cùng nhau.

Nhiệt độ màu CCT

Nhiệt độ màu thường được biểu thị bằng Kelvin.

Không có quy tắc “càng trắng càng tốt”.

Việc chọn CCT cần xem yêu cầu dự án, môi trường xung quanh và đặc điểm sử dụng.

CRI

CRI liên quan tới khả năng thể hiện màu của vật thể dưới nguồn sáng.

Với dự án, giá trị yêu cầu cần xác định theo hồ sơ thiết kế hoặc tiêu chuẩn áp dụng.

Hệ số công suất PF

PF là một trong những thông số điện nên kiểm tra khi sử dụng số lượng đèn lớn.

Không suy ra PF từ công suất hoặc thương hiệu.

IP

IP liên quan tới mức bảo vệ của vỏ thiết bị trước vật rắn và nước theo hệ thống phân loại IEC 60529.

Không nên viết đơn giản rằng IP66 “tốt hơn toàn diện” IP65.

Cần xem điều kiện công trình thực tế.

IK

IK liên quan đến khả năng chịu tác động cơ học của vỏ thiết bị.

Nếu hồ sơ dự án yêu cầu IK08 hoặc IK09, cần yêu cầu tài liệu của đúng model.

Chống sét và chống xung

Đây là tiêu chí đáng quan tâm đối với hệ thống ngoài trời có đường dây dài và nhiều cột.

Mức chịu xung bao nhiêu kV phải được kiểm tra theo model và thiết kế hệ thống.

Vì sao không nên chọn đèn đường chỉ dựa vào Watt?

Giả sử có hai đèn đều 100W.

Đèn A cho 10.000 lm.

Đèn B cho 13.000 lm.

Ngay từ lượng ánh sáng đầu ra, hai sản phẩm đã khác nhau.

Nhưng kể cả cùng 13.000 lm, kết quả trên mặt đường vẫn có thể khác nếu lens khác nhau.

Một đèn có thể đưa quá nhiều ánh sáng sát chân cột.

Đèn khác có thể phân bố ánh sáng dài hơn theo tuyến đường.

Vì vậy khi chọn đèn đường cần xem ít nhất:

Watt → lumen → lm/W → phân bố ánh sáng → chiều cao cột → khoảng cách cột → kết quả tính toán.

Đây cũng là lý do với dự án, Ledhome khuyến nghị khách gửi mặt bằng thay vì chỉ nhắn “báo giá đèn đường 100W”.

Zalo tư vấn: 0942.045.868.

Cách chọn công suất đèn đường phù hợp

Chọn theo chiều rộng mặt đường

Đường càng rộng thì việc đưa ánh sáng tới phần xa cột càng khó hơn.

Nhưng giải pháp không nhất thiết là tăng Watt.

Có thể cần thay lens, tăng chiều cao, bố trí hai bên đường hoặc điều chỉnh khoảng cách cột.

Chọn theo chiều cao cột

Khi chiều cao tăng, vùng bao phủ có thể rộng hơn nhưng ánh sáng tới mặt đường cũng thay đổi.

Vì vậy công suất và quang học cần tính cùng chiều cao lắp đặt.

Chọn theo khoảng cách cột

Hai cột cách xa nhau quá mức có thể tạo vùng tối giữa cột.

Đặt quá gần có thể làm tăng số lượng cột, đầu tư và lượng điện sử dụng.

Khoảng cách hợp lý phải dựa trên kết quả tính toán chứ không phải một con số cố định cho mọi tuyến đường.

Chọn theo loại hình giao thông

Đường nội bộ ít phương tiện khác với tuyến giao thông chính.

Tốc độ xe, mật độ giao thông, người đi bộ và môi trường hai bên đường đều có thể ảnh hưởng tới yêu cầu chiếu sáng.

Chọn theo yêu cầu độ rọi và độ chói

Đối với công trình có yêu cầu thiết kế, mục tiêu nên được xác định trước.

Sau đó mới chọn model có dữ liệu quang học phù hợp.

Chọn đèn theo chiều cao cột

Nhiều khách hàng thường hỏi:

“Cột 6 m nên dùng bao nhiêu Watt?”

“Cột 8 m dùng 100W được không?”

Không thể trả lời chính xác nếu chỉ biết chiều cao.

Ít nhất cần thêm:

  • chiều rộng mặt đường;
  • khoảng cách cột;
  • bố trí một bên hay hai bên;
  • model đèn;
  • lumen;
  • file IES;
  • yêu cầu chiếu sáng.

Vì vậy, các bảng công suất theo chiều cao chỉ nên dùng để tham khảo sơ bộ, không nên dùng thay cho tính toán dự án.

Chọn hệ quang học và góc chiếu

Vì sao đèn đường thường cần ánh sáng bất đối xứng?

Khi cột nằm bên lề, vùng cần chiếu chủ yếu nằm phía trước và dọc theo tuyến đường.

Nếu bộ đèn tỏa ánh sáng đều theo mọi hướng, một phần ánh sáng có thể bị đưa về phía sau cột hoặc vào nhà dân.

Hệ quang học bất đối xứng giúp kiểm soát ánh sáng tốt hơn cho kiểu bố trí này.

Lens Type II, Type III và Type V là gì?

Theo cách phân loại IES, Type II, III và V mô tả những kiểu phân bố ánh sáng khác nhau.

Type II thường được dùng cho khu vực hẹp hơn.

Type III có vùng phân bố rộng hơn về phía trước và thường được cân nhắc cho đường hoặc khu vực có bề rộng lớn hơn.

Type V phân bố ánh sáng tương đối đối xứng xung quanh bộ đèn và thường phù hợp hơn với chiếu sáng khu vực thay vì mặc định dùng cho mọi tuyến đường.

Tuy nhiên, chỉ nhìn tên Type II hay Type III vẫn chưa đủ.

Phải xem file quang học thực tế.

File IES dùng để làm gì?

File IES chứa dữ liệu phân bố cường độ sáng của bộ đèn.

Kỹ sư có thể đưa file này vào phần mềm tính toán chiếu sáng để mô phỏng:

  • vị trí cột;
  • chiều cao cột;
  • khoảng cách cột;
  • độ rọi;
  • độ chói;
  • độ đồng đều;
  • vùng ánh sáng.

Với dự án cần nghiệm thu theo kết quả thiết kế, nên yêu cầu file IES của đúng model.

Chọn nhiệt độ màu đèn đường

Ánh sáng vàng và trắng ấm

Có sắc vàng hoặc ấm hơn.

Có thể phù hợp với một số khu vực cần môi trường ánh sáng dịu hơn, nhưng phải xem yêu cầu thiết kế.

Ánh sáng trung tính

Là lựa chọn trung gian giữa trắng ấm và trắng lạnh.

Ánh sáng trắng

Tạo cảm giác sáng trắng rõ hơn.

Tuy nhiên, không nên mặc định nhiệt độ màu càng cao thì khả năng chiếu sáng càng tốt.

CCT và lumen là hai thông số khác nhau.

Ứng dụng của đèn đường LED

Đường làng, ngõ xóm và đường nông thôn

Cần cân đối chi phí, cột hiện có, chiều rộng đường và nhu cầu sử dụng thực tế.

Khu dân cư

Ngoài độ sáng mặt đường cần quan tâm ánh sáng hắt vào nhà dân và khu vực sinh hoạt.

Khu đô thị

Các tuyến đường trong khu đô thị có thể có nhiều cấp đường khác nhau.

Không nên dùng một model cho toàn bộ dự án khi chưa tính toán.

Khu công nghiệp và nhà máy

Đường nội bộ thường kết nối với khu sản xuất, kho, bãi xe và sân bãi.

Có thể tham khảo thêm nhóm đèn công nghiệp Ledhome.
Xem danh mục Đèn Công Nghiệp Ledhome

Nếu cần chiếu các khu vực sân bãi rộng thay vì đường tuyến tính, có thể xem thêm nhóm đèn pha.
Xem mẫu Đèn Pha LED Ngoài Trời

Bãi đỗ xe và khu vực công cộng

Cần phân biệt nhu cầu chiếu sáng đường di chuyển với nhu cầu chiếu sáng toàn bộ khu vực.

Hệ quang học có thể khác.

Khuôn viên dự án

Có thể kết hợp đèn đường với các nhóm chiếu sáng ngoại thất khác.

Tham khảo Đèn Ngoài Trời tại Ledhome

Đèn đường LED và đèn cao áp khác nhau thế nào?

Hiệu suất phát quang

LED hiện có nhiều model đạt hiệu suất phát quang cao.

Nhưng phải so đúng sản phẩm.

Điện năng tiêu thụ

Không được kết luận mức tiết kiệm cụ thể nếu chưa biết hệ thống cũ và hệ thống LED thay thế.

Khả năng phân bố ánh sáng

LED có thể kết hợp nhiều loại lens để kiểm soát vùng chiếu.

Đây là một lợi thế quan trọng trong thiết kế đường phố.

Thời gian khởi động

LED thường đạt ánh sáng nhanh sau khi cấp điện.

Bảo trì

Chu kỳ bảo trì phụ thuộc chip, driver, điều kiện nhiệt độ, môi trường, nguồn điện và chất lượng sản phẩm.

Không nên dùng một con số tuổi thọ chung cho mọi đèn LED.

Khi nào nên thay đèn Sodium bằng LED?

Nên khảo sát hệ thống cũ trước.

Các thông tin hữu ích gồm:

  • công suất đèn hiện tại;
  • số lượng;
  • chiều cao cột;
  • khoảng cách cột;
  • chiều rộng đường;
  • điện năng sử dụng;
  • mức sáng hiện tại;
  • yêu cầu sau cải tạo.

Sau đó mới lựa chọn giải pháp LED.

Đèn đường thông minh IoT và Dimming

Dimming là gì?

Dimming cho phép giảm mức sáng hoặc công suất theo điều kiện sử dụng.

Ví dụ, một dự án có thể thiết kế mức sáng khác nhau theo khung giờ nếu quy định và yêu cầu vận hành cho phép.

Đèn đường IoT là gì?

IoT bổ sung khả năng kết nối giữa bộ đèn và hệ thống quản lý.

Tùy giải pháp, hệ thống có thể hỗ trợ:

  • điều khiển từ xa;
  • giám sát trạng thái;
  • lập lịch;
  • dimming;
  • cảnh báo lỗi;
  • thu thập dữ liệu vận hành.

Không nên ghi các tính năng này cho một model nếu driver và bộ điều khiển chưa được xác nhận tương thích.

Tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật đối với đèn đường

Tại Việt Nam, QCVN 07:2023/BXD được ban hành theo Thông tư 15/2023/TT-BXD và có hiệu lực từ ngày 01/07/2024. Văn bản này thay thế QCVN 07:2016/BXD.

Phần QCVN 07-7:2023/BXD về công trình chiếu sáng yêu cầu hệ thống đường, phố đảm bảo khả năng quan sát và tính định hướng cho người tham gia giao thông.

Các chỉ tiêu chiếu sáng có thể bao gồm:

  • độ chói trung bình;
  • độ đồng đều độ chói;
  • độ đồng đều dọc;
  • giới hạn chói;
  • chiếu sáng khu vực lân cận hoặc vỉa hè;
  • các yêu cầu tương ứng với cấp đường.

Vì vậy, với dự án cần hồ sơ nghiệm thu, không nên sử dụng nội dung trên website thay cho thiết kế kỹ thuật.

Hồ sơ sản phẩm cần kiểm tra

Tùy hồ sơ mời thầu hoặc yêu cầu chủ đầu tư, có thể cần kiểm tra:

  • datasheet;
  • catalogue;
  • file IES;
  • kết quả thử nghiệm;
  • CO/CQ nếu dự án yêu cầu;
  • chứng nhận hoặc tiêu chuẩn sản phẩm;
  • thông tin driver và chip LED;
  • IP/IK;
  • thông số chống xung;
  • điều kiện bảo hành.

Các giấy tờ thực tế cần đối chiếu theo đúng model tại thời điểm báo giá.

Cách bố trí đèn đường

Bố trí một bên

Cột được đặt ở một phía đường.

Khả năng áp dụng phụ thuộc chiều rộng đường và hệ quang học.

Bố trí hai bên đối diện

Cột hai phía nằm gần đối diện nhau.

Phương án có thể phù hợp với một số tuyến rộng nhưng cần tính toán chi tiết.

Bố trí hai bên so le

Hai hàng cột được bố trí lệch nhau.

Mục tiêu có thể là cải thiện vùng phủ và độ đồng đều.

Bố trí trên dải phân cách

Bộ đèn được bố trí tại khu vực giữa đường.

Kiểu cần đèn và hệ quang học cần phù hợp với cả hai phía.

Hướng dẫn lắp đặt đèn đường LED

Trước khi lắp cần kiểm tra model và cấu hình thực tế.

Kiểm tra cột và cần đèn

Xác nhận:

  • chiều cao;
  • đầu cần;
  • đường kính;
  • hướng lắp;
  • khả năng chịu tải;
  • kết cấu cố định.

Lắp bộ đèn

Bộ đèn phải được cố định theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Đấu nối điện

Nguồn điện phải đúng dải điện áp của driver.

Thiết bị bảo vệ và dây dẫn phải phù hợp thiết kế điện.

Điều chỉnh hướng đèn

Không tự tăng góc nghiêng với mục tiêu “chiếu được xa hơn”.

Thay đổi góc có thể làm thay đổi phân bố ánh sáng và tăng ánh sáng hắt lên hoặc gây chói.

Xử lý điểm đấu nối ngoài trời

Điểm nối điện cần được bảo vệ phù hợp với môi trường.

IP của thân đèn không tự động bảo vệ một hộp nối hoặc đầu dây làm sai kỹ thuật.

Bảo trì hệ thống đèn đường

Bảo trì nên kiểm tra cả phần điện và cơ khí.

Các hạng mục thường cần chú ý gồm:

  • bề mặt đèn;
  • lens hoặc kính;
  • driver;
  • dây nguồn;
  • hộp nối;
  • gioăng;
  • vít;
  • cần đèn;
  • bộ phận chống xung;
  • tình trạng ánh sáng.

Nếu một bộ đèn giảm sáng bất thường, không nên chỉ thay chip LED.

Cần kiểm tra nguyên nhân ở nguồn, nhiệt độ, driver và các bộ phận liên quan.

Bảng lựa chọn đèn đường LED

Bảng dưới đây là khung tư vấn, không phải thông số sản phẩm hiện có của Ledhome.

Tiêu chí Thông tin cần xác định
Công suất Theo model sau khi tính toán
Quang thông Lumen thực tế của model
Hiệu suất lm/W
Chiều cao cột Theo hiện trạng hoặc thiết kế
Khoảng cách cột Theo mặt bằng
Chiều rộng đường Đo thực tế/bản vẽ
Bố trí cột Một bên, hai bên, so le, dải phân cách
Quang học Lens, đường cong phân bố, file IES
CCT Theo model và thiết kế
CRI Theo yêu cầu công trình
IP/IK Theo datasheet đúng model
Chống xung Theo thông số nhà sản xuất
Dimming/IoT Xác nhận driver và hệ điều khiển
Đường kính đầu cần Xác nhận tương thích trước khi lắp

Bảng giá đèn đường LED

Giá đèn đường không chỉ phụ thuộc vào công suất.

Hai bộ đèn cùng 100W có thể khác nhau về:

  • quang thông;
  • hiệu suất lm/W;
  • chip LED;
  • driver;
  • lens;
  • IP/IK;
  • chống xung;
  • cấu tạo thân đèn;
  • hồ sơ kỹ thuật;
  • chính sách bảo hành.

Ngoài bộ đèn, một dự án còn có thể phát sinh chi phí:

  • cột đèn;
  • cần đèn;
  • dây điện;
  • tủ điện;
  • móng cột;
  • thiết bị bảo vệ;
  • vận chuyển;
  • thiết kế;
  • thi công.

Vì vậy, để nhận báo giá đèn đường chính xác hơn, anh/chị nên gửi số lượng, công suất đang quan tâm và thông tin công trình qua Zalo 0942.045.868.

Kinh nghiệm chọn mua đèn đường LED

Không chọn chỉ dựa trên Watt

Luôn kiểm tra thêm lumen và hệ quang học.

Kiểm tra hiệu suất lm/W

Thông số này giúp hiểu lượng ánh sáng đầu ra so với công suất điện.

Kiểm tra file IES khi làm dự án

IES giúp mô phỏng đúng model thay vì lấy dữ liệu một mẫu gần giống.

Kiểm tra chip LED và driver

Không chỉ hỏi hãng chip.

Driver cũng là thành phần quan trọng của hệ thống.

Kiểm tra IP, IK và chống xung

Mỗi thông số giải quyết một vấn đề khác nhau.

Không dùng IP để suy ra khả năng chống va đập hoặc chống sét.

Kiểm tra đầu cần đèn

Một mẫu tốt nhưng không tương thích cần đèn hiện tại vẫn có thể làm phát sinh sửa đổi khi thi công.

Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật

Nếu công trình có hồ sơ nghiệm thu, nên xác định tài liệu cần có trước khi đặt hàng.

Tư vấn lựa chọn đèn đường tại Ledhome

Khi khách chỉ hỏi:

“Đèn đường 100W giá bao nhiêu?”

Ledhome vẫn có thể báo giá sau khi xác định được model.

Nhưng nếu mục tiêu là chọn đúng đèn cho công trình, nên cung cấp thêm dữ liệu.

Anh/chị có thể gửi:

  1. chiều rộng đường;
  2. chiều dài tuyến;
  3. chiều cao cột;
  4. khoảng cách cột;
  5. cách bố trí cột;
  6. ảnh hiện trạng;
  7. model đèn cũ nếu đang cải tạo;
  8. số lượng dự kiến;
  9. yêu cầu hồ sơ của dự án.

Từ đó việc tư vấn mẫu đèn, công suất và báo giá sẽ có cơ sở hơn.

Liên hệ

  • Địa chỉ: 28-28A Nguyễn Thái Học, Phường Tân Sơn Nhì Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0315034429
  • Hotline:  0942.045.868
  • Email: ledhome2868@gmail.com

Kết luận

Chọn đèn đường LED đúng không phải là tìm mẫu có Watt lớn nhất.

Một hệ thống phù hợp cần trả lời đồng thời:

Đường rộng bao nhiêu? Cột cao bao nhiêu? Khoảng cách cột thế nào? Đèn phát bao nhiêu lumen? Ánh sáng được phân bố ra sao? Công trình cần đạt yêu cầu chiếu sáng nào?

Khi có đủ các thông tin này, việc chọn 50W, 100W, 150W hay 200W mới có cơ sở.

Nếu chưa biết nên bắt đầu từ đâu, anh/chị chỉ cần gửi ảnh tuyến đường + chiều rộng đường + chiều cao cột + khoảng cách cột qua Zalo 0942.045.868. Ledhome sẽ dựa trên dữ liệu thực tế để tư vấn mẫu và báo giá phù hợp.

Hỏi trợ lý LEDHOME